gigacycle per second
Định nghĩa
Danh từ: Gigacycle per second (viết tắt: Gc/s) là một đơn vị đo tần số, tương đương với 1.000.000.000 chu kỳ mỗi giây. Đơn vị này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật điện tử, viễn thông và vật lý để đo tốc độ xử lý hoặc tần số sóng, đặc biệt trong các hệ thống có tần số rất cao.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ xử lý hoạt động ở tốc độ 2 gigacycle mỗi giây.)
- (Sóng vô tuyến trong dải vi ba có thể đạt tới vài gigacycle mỗi giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gigacycle per second" thường được thay thế bằng đơn vị hiện đại hơn là gigahertz (GHz) trong kỹ thuật số và điện tử. Tuy nhiên, thuật ngữ này vẫn xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật cũ hoặc trong các ngữ cảnh đặc thù.
- The old manual still uses gigacycles per second instead of gigahertz. (Sách hướng dẫn cũ vẫn sử dụng gigacycle mỗi giây thay vì gigahertz.)
Biến thể và từ gần giống
- Gigacycle (danh từ): Một đơn vị đo tần số, tương đương với 1 tỷ chu kỳ, thường được dùng riêng lẻ.
- The signal has a frequency of 5 gigacycles. (Tín hiệu có tần số 5 gigacycle.)
- Gigahertz (danh từ): Đơn vị đo tần số phổ biến hơn, 1 GHz = 1 gigacycle per second.
- Modern CPUs are measured in gigahertz, not gigacycles per second. (CPU hiện đại được đo bằng gigahertz, không phải gigacycle mỗi giây.)
Từ đồng nghĩa
- Gigahertz (GHz): Đơn vị thay thế hiện đại, đồng nghĩa hoàn toàn với "gigacycle per second".
- The radio station broadcasts at 2.4 GHz. (Đài phát thanh phát sóng ở tần số 2,4 GHz.)
- 1.000.000.000 chu kỳ mỗi giây: Cách diễn đạt tương đương trong ngữ cảnh mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gigacycle per second" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến đơn vị đo tần số này.